Ngưu tất là rễ phơi hoặc sấy khô của cây Achyranthes bidentata thuộc họ Rau dền. Tên gọi xuất phát từ hình dạng đốt thân phình to giống đầu gối con trâu. Dược liệu có vị đắng chua, tính bình, quy kinh Can và Thận. Theo y học cổ truyền, ngưu tất có công năng hoạt huyết thông kinh, bổ can thận, mạnh gân cốt và dẫn huyết đi xuống, thường phối hợp trong các bài thuốc dành cho lưng gối.
Thông tin dược liệu
| Tên khác | Hoài ngưu tất, Cỏ xước (loài gần) |
|---|---|
| Tên khoa học | Achyranthes bidentata Blume |
| Họ | Rau dền (Amaranthaceae) |
| Bộ phận dùng | Rễ đã phơi hoặc sấy khô |
| Tính vị | Vị đắng, chua; tính bình |
| Quy kinh | Can, Thận |
| Nhóm | Hoạt huyết – chỉ huyết |
Công năng theo y học cổ truyền
- Hoạt huyết, thông kinh
- Bổ can thận, mạnh gân cốt
- Lợi niệu thông lâm, dẫn huyết đi xuống
Ứng dụng trong y học cổ truyền
- Theo y học cổ truyền dùng trong chứng kinh bế, thống kinh do huyết ứ
- Lưng gối đau mỏi, gân xương yếu do can thận hư
- Lâm chứng: tiểu tiện khó, đau buốt, tiểu ra máu
- Đau đầu, chóng mặt, đau răng, chảy máu cam do hỏa bốc lên theo YHCT
Liều dùng tham khảo: 6–12 g/ngày, dạng thuốc sắc, ngâm rượu hoặc hoàn tán
Kiêng kỵ và thận trọng
- Phụ nữ có thai không dùng
- Người kinh nguyệt ra nhiều, tỳ hư tiêu chảy, di tinh không nên dùng
Cách nhận biết Ngưu tất đạt chất lượng
- Rễ hình trụ nhỏ dài, thẳng hoặc hơi cong, dài khoảng 15–70 cm, đường kính 0,4–1 cm
- Mặt ngoài màu vàng xám hoặc nâu nhạt, có vân nhăn dọc nhỏ và vết sẹo rễ con
- Chất cứng giòn, gặp ẩm thì mềm dẻo; mặt cắt màu vàng nhạt, hơi bóng như sừng, có các bó mạch xếp thành vòng
- Mùi nhẹ, vị hơi ngọt sau hơi đắng chát; hàng tốt rễ dài, to, mập, vỏ mỏng, màu vàng
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát; dược liệu dễ hút ẩm và mốc nên cần đóng bao kín. Xem thêm hướng dẫn bảo quản dược liệu.
Thông tin trên mang tính tham khảo theo tài liệu y học cổ truyền. Ngưu tất là dược liệu, không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Vui lòng dùng theo chỉ dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền.