Bạch cập là thân rễ dạng giả hành của cây bạch cập, một loài thuộc họ Lan. Theo y học cổ truyền, bạch cập vị đắng, ngọt, chát, tính hơi hàn, quy vào các kinh Phế, Can và Vị, có công năng thu liễm chỉ huyết, tiêu thũng sinh cơ. Vị thuốc có thể dùng dạng sắc, tán bột hoặc dùng ngoài, và theo nguyên tắc cổ truyền không dùng chung với Ô đầu.
Thông tin dược liệu
| Tên khác | Liên cập thảo, Cam căn |
|---|---|
| Tên khoa học | Bletilla striata (Thunb.) Rchb.f. |
| Họ | Lan (Orchidaceae) |
| Bộ phận dùng | Thân rễ (giả hành) đã đồ hoặc luộc chín, bỏ vỏ ngoài, phơi hoặc sấy khô |
| Tính vị | Vị đắng, ngọt, chát; tính hơi hàn |
| Quy kinh | Phế, Can, Vị |
| Nhóm | Hoạt huyết – chỉ huyết |
Công năng theo y học cổ truyền
- Thu liễm chỉ huyết
- Tiêu thũng sinh cơ
Ứng dụng trong y học cổ truyền
- Y học cổ truyền dùng trong các chứng xuất huyết như khạc ra máu, nôn ra máu
- Dùng ngoài trong các trường hợp vết thương chảy máu theo kinh nghiệm cổ truyền
- Dùng trong các chứng mụn nhọt sưng đau, da nứt nẻ theo y học cổ truyền
- Thường tán bột uống hoặc phối hợp trong bài thuốc chỉ huyết
Liều dùng tham khảo: 6–15 g/ngày dạng thuốc sắc; tán bột uống 3–6 g/lần; dùng ngoài lượng thích hợp
Kiêng kỵ và thận trọng
- Không dùng chung với Ô đầu, Phụ tử (theo nguyên tắc tương phản)
- Ho do ngoại cảm, phế có thực nhiệt cần thận trọng
Cách nhận biết Bạch cập đạt chất lượng
- Thân rễ dẹt, hình bầu dục không đều, thường có 2–3 nhánh, dài khoảng 1,5–5 cm
- Mặt ngoài màu trắng ngà đến vàng nhạt, có các vòng đốt đồng tâm màu nâu và vết sẹo thân
- Chất cứng, khó bẻ; mặt cắt màu trắng, hơi trong như sừng
- Mùi nhẹ, vị đắng, nhai có cảm giác dính răng
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc và mọt. Xem thêm hướng dẫn bảo quản dược liệu.
Thông tin trên mang tính tham khảo theo tài liệu y học cổ truyền. Bạch cập là dược liệu, không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Vui lòng dùng theo chỉ dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền.