Hạ khô thảo là cụm quả phơi hoặc sấy khô của cây Prunella vulgaris thuộc họ Hoa môi. Tên gọi xuất phát từ đặc điểm cây khô héo vào khoảng giữa mùa hạ. Dược liệu có vị cay đắng, tính hàn, quy kinh Can và Đởm. Theo y học cổ truyền, hạ khô thảo có công năng thanh can hỏa, sáng mắt, tán uất kết và tiêu thũng, thường được phối hợp trong các bài thuốc thanh nhiệt và trong nhiều loại trà thảo mộc.
Thông tin dược liệu
| Tên khác | Cải trời (một số địa phương), Tịch câu thảo |
|---|---|
| Tên khoa học | Prunella vulgaris L. |
| Họ | Hoa môi (Lamiaceae) |
| Bộ phận dùng | Cụm quả (bông quả) đã phơi hoặc sấy khô |
| Tính vị | Vị cay, đắng; tính hàn |
| Quy kinh | Can, Đởm |
| Nhóm | Thanh nhiệt – giải độc |
Công năng theo y học cổ truyền
- Thanh can hỏa, minh mục
- Tán uất kết, tiêu thũng
Ứng dụng trong y học cổ truyền
- Theo y học cổ truyền dùng khi can hỏa thượng viêm: mắt đỏ sưng đau, đau nhức mắt về đêm
- Đau đầu, chóng mặt do can hỏa, can dương thượng cang
- Các chứng tràng nhạc, anh lựu (khối kết vùng cổ) theo YHCT
- Vú sưng đau do khí uất, đàm kết
Liều dùng tham khảo: 9–15 g/ngày, dạng thuốc sắc hoặc nấu cao
Kiêng kỵ và thận trọng
- Người tỳ vị hư nhược, ăn kém, đại tiện lỏng nên thận trọng
- Không nên dùng kéo dài khi không có chỉ định của thầy thuốc
Cách nhận biết Hạ khô thảo đạt chất lượng
- Bông quả hình chùy hoặc hình trụ hơi dẹt, dài khoảng 1,5–8 cm, gồm nhiều vòng lá bắc xếp lợp lên nhau
- Màu nâu nhạt đến nâu đỏ, chất nhẹ, xốp; trong mỗi lá bắc có hoa đã khô và quả nhỏ màu nâu
- Mùi thơm nhẹ, vị nhạt hơi đắng
- Hàng tốt bông to, nguyên vẹn, màu nâu đỏ, ít cuống và tạp chất, không ẩm mốc
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và tránh đè nén làm vụn bông quả. Xem thêm hướng dẫn bảo quản dược liệu.
Thông tin trên mang tính tham khảo theo tài liệu y học cổ truyền. Hạ khô thảo là dược liệu, không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Vui lòng dùng theo chỉ dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền.