Diệp hạ châu là toàn cây trên mặt đất của cây chó đẻ răng cưa, có tên gọi xuất phát từ đặc điểm quả nhỏ như hạt châu mọc dưới lá. Theo y học cổ truyền, diệp hạ châu vị hơi đắng, ngọt, tính mát, quy vào kinh Can, có công năng thanh can, thanh nhiệt giải độc và lợi thủy. Cần phân biệt với diệp hạ châu đắng, một loài cùng chi có thân màu xanh.
Thông tin dược liệu
| Tên khác | Chó đẻ răng cưa, Cây chó đẻ, Rút đất |
|---|---|
| Tên khoa học | Phyllanthus urinaria L. |
| Họ | Thầu dầu (Euphorbiaceae) |
| Bộ phận dùng | Toàn cây trên mặt đất, phơi hoặc sấy khô |
| Tính vị | Vị hơi đắng, ngọt; tính mát |
| Quy kinh | Can |
| Nhóm | Thanh nhiệt – giải độc |
Công năng theo y học cổ truyền
- Thanh can
- Thanh nhiệt giải độc
- Lợi thủy
Ứng dụng trong y học cổ truyền
- Y học cổ truyền dùng trong chứng hoàng đản do thấp nhiệt
- Dùng trong các chứng mụn nhọt, sưng đau do nhiệt độc theo kinh nghiệm dân gian
- Dùng trong chứng tiểu tiện ít, nóng buốt do thấp nhiệt
- Theo kinh nghiệm dân gian, cây tươi giã đắp ngoài khi bị côn trùng cắn, mụn nhọt
Liều dùng tham khảo: 20–40 g/ngày dược liệu khô, dạng thuốc sắc hoặc cao, thường phối hợp trong bài thuốc
Kiêng kỵ và thận trọng
- Phụ nữ có thai không nên dùng
- Người tỳ vị hư hàn, đại tiện lỏng cần thận trọng
Cách nhận biết Diệp hạ châu đạt chất lượng
- Cây khô dài khoảng 20–40 cm, thân nhỏ, màu nâu đỏ hoặc xanh nhạt
- Lá nhỏ hình thuôn, mọc so le xếp thành 2 dãy trông như lá kép lông chim
- Mặt dưới cành mang các quả nang nhỏ hình cầu dọc theo lá; quả có bề mặt sần như răng cưa
- Mùi nhẹ, vị đắng
- Hàng đạt chất lượng khô, sạch đất cát, ít lá vụn, không lẫn cỏ tạp
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc. Xem thêm hướng dẫn bảo quản dược liệu.
Thông tin trên mang tính tham khảo theo tài liệu y học cổ truyền. Diệp hạ châu là dược liệu, không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Vui lòng dùng theo chỉ dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền.