Địa cốt bì là vỏ rễ đã phơi hoặc sấy khô của cây khởi, cùng loài cho vị Câu kỷ tử, thuộc họ Cà. Theo y học cổ truyền, địa cốt bì vị ngọt, tính hàn, quy vào các kinh Phế, Can và Thận, có công năng lương huyết trừ cốt chưng và thanh phế giáng hỏa. Vị thuốc thường được phối hợp trong các bài thuốc thanh hư nhiệt như Tả bạch tán.
Thông tin dược liệu
| Tên khác | Vỏ rễ cây khởi, Câu kỷ căn bì |
|---|---|
| Tên khoa học | Lycium chinense Mill. |
| Họ | Cà (Solanaceae) |
| Bộ phận dùng | Vỏ rễ đã phơi hoặc sấy khô |
| Tính vị | Vị ngọt; tính hàn |
| Quy kinh | Phế, Can, Thận |
| Nhóm | Thanh nhiệt – giải độc |
Công năng theo y học cổ truyền
- Lương huyết trừ cốt chưng
- Thanh phế giáng hỏa
Ứng dụng trong y học cổ truyền
- Y học cổ truyền dùng trong các chứng âm hư phát sốt, cốt chưng triều nhiệt, ra mồ hôi trộm
- Dùng trong chứng ho, khó thở do phế nhiệt theo y học cổ truyền
- Dùng trong các chứng xuất huyết do huyết nhiệt như chảy máu cam, khạc ra máu
- Dùng trong chứng nội nhiệt tiêu khát theo y học cổ truyền
Liều dùng tham khảo: 9–15 g/ngày, dạng thuốc sắc, thường phối hợp trong bài thuốc
Kiêng kỵ và thận trọng
- Người ngoại cảm phong hàn phát sốt không nên dùng
- Người tỳ hư, đại tiện lỏng cần thận trọng
Cách nhận biết Địa cốt bì đạt chất lượng
- Mảnh vỏ cuộn hình ống hoặc lòng máng, dày khoảng 1–3 mm
- Mặt ngoài màu vàng xám đến vàng nâu, xù xì, có vết nứt ngang dọc, lớp bần dễ bong
- Mặt trong màu vàng trắng đến xám vàng, tương đối nhẵn, có vân dọc nhỏ
- Chất nhẹ, giòn, dễ bẻ; mùi nhẹ, vị hơi ngọt rồi đắng
- Hàng đạt chất lượng không lẫn lõi gỗ, không mốc mọt
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc. Xem thêm hướng dẫn bảo quản dược liệu.
Thông tin trên mang tính tham khảo theo tài liệu y học cổ truyền. Địa cốt bì là dược liệu, không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Vui lòng dùng theo chỉ dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền.