Bồ công anh ở Việt Nam thường chỉ cây rau bồ cóc thuộc họ Cúc, dùng lá hoặc toàn cây trên mặt đất; cần phân biệt với bồ công anh Trung Quốc thuộc chi Taraxacum. Theo y học cổ truyền, bồ công anh vị đắng, ngọt, tính hàn, quy vào kinh Can và Vị, có công năng thanh nhiệt giải độc, tiêu thũng tán kết. Dược liệu có thể dùng dạng thuốc sắc hoặc dùng ngoài.
Thông tin dược liệu
| Tên khác | Rau bồ cóc, Diếp trời, Mũi mác, Rau mũi cày |
|---|---|
| Tên khoa học | Lactuca indica L. |
| Họ | Cúc (Asteraceae) |
| Bộ phận dùng | Lá hoặc toàn cây trên mặt đất, dùng tươi hoặc phơi, sấy khô |
| Tính vị | Vị đắng, ngọt; tính hàn |
| Quy kinh | Can, Vị |
| Nhóm | Thanh nhiệt – giải độc |
Công năng theo y học cổ truyền
- Thanh nhiệt giải độc
- Tiêu thũng tán kết
Ứng dụng trong y học cổ truyền
- Y học cổ truyền dùng trong các chứng mụn nhọt, sưng đau do nhiệt độc
- Dùng trong chứng nhũ ung (vú sưng đau) theo kinh nghiệm cổ truyền
- Dùng trong chứng mắt đỏ, họng sưng đau do nhiệt
- Theo kinh nghiệm dân gian, lá tươi có thể giã đắp ngoài nơi sưng đau
Liều dùng tham khảo: 10–30 g/ngày dược liệu khô, dạng thuốc sắc; dùng ngoài lượng thích hợp
Kiêng kỵ và thận trọng
- Người tỳ vị hư hàn, đại tiện lỏng không nên dùng kéo dài
- Người không có nhiệt độc không nên dùng
Cách nhận biết Bồ công anh đạt chất lượng
- Lá khô nhăn nheo, hình mác dài, mép nguyên hoặc xẻ thùy lông chim, khi khô dễ gãy vụn
- Màu xanh lục đến nâu xám; thân (nếu có) rỗng giữa
- Mùi nhẹ, vị hơi đắng
- Cần phân biệt với Bồ công anh Trung Quốc (Taraxacum spp.) – dùng toàn cây có rễ, lá xẻ thùy hình răng cưa ngược
- Hàng đạt chất lượng khô, ít cuộng, không mốc, không lẫn tạp chất
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc. Xem thêm hướng dẫn bảo quản dược liệu.
Thông tin trên mang tính tham khảo theo tài liệu y học cổ truyền. Bồ công anh là dược liệu, không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Vui lòng dùng theo chỉ dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền.