Quế chi là cành non phơi hoặc sấy khô của cây quế (Cinnamomum cassia) thuộc họ Long não, phân biệt với nhục quế là vỏ thân. Dược liệu có mùi thơm đặc trưng, vị cay ngọt, tính ôn, quy kinh Tâm, Phế, Bàng quang. Theo y học cổ truyền, quế chi có công năng phát hãn giải cơ, ôn thông kinh mạch, trợ dương hóa khí, là vị thuốc chủ chốt trong bài Quế chi thang và nhiều cổ phương khác.
Thông tin dược liệu
| Tên khác | Cành quế, Liễu quế |
|---|---|
| Tên khoa học | Cinnamomum cassia (L.) J. Presl |
| Họ | Long não (Lauraceae) |
| Bộ phận dùng | Cành non đã phơi hoặc sấy khô, thái lát hoặc cắt đoạn |
| Tính vị | Vị cay, ngọt; tính ôn |
| Quy kinh | Tâm, Phế, Bàng quang |
| Nhóm | Giải biểu |
Công năng theo y học cổ truyền
- Phát hãn, giải cơ
- Ôn thông kinh mạch
- Trợ dương, hóa khí
Ứng dụng trong y học cổ truyền
- Theo y học cổ truyền dùng trong cảm mạo phong hàn, sợ lạnh, đau mình mẩy
- Hàn ngưng gây đau khớp vai, lưng, chân tay; thống kinh, bế kinh do hàn
- Đàm ẩm, thủy thũng, tiểu tiện bất lợi do dương khí không hóa
- Tâm dương hư gây hồi hộp, mạch kết đại, thường phối hợp trong các bài cổ phương
Liều dùng tham khảo: 3–10 g/ngày, dạng thuốc sắc
Kiêng kỵ và thận trọng
- Người âm hư hỏa vượng, ôn nhiệt bệnh, huyết nhiệt gây chảy máu không dùng
- Phụ nữ có thai và người kinh nguyệt ra nhiều thận trọng
Cách nhận biết Quế chi đạt chất lượng
- Cành hình trụ, đường kính khoảng 0,3–1 cm, thường cắt đoạn hoặc thái lát mỏng
- Mặt ngoài màu nâu đỏ đến nâu, có vân dọc nhỏ và vết sẹo lá, cành nhỏ
- Mặt cắt: lớp vỏ màu nâu đỏ, phần gỗ màu vàng trắng đến vàng nâu nhạt, tủy ở giữa
- Mùi thơm đặc trưng của quế, vị ngọt, cay; hàng tốt cành nhỏ đều, màu nâu đỏ, mùi thơm mạnh, ít cành già
Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh ánh nắng để giữ tinh dầu. Xem thêm hướng dẫn bảo quản dược liệu.
Thông tin trên mang tính tham khảo theo tài liệu y học cổ truyền. Quế chi là dược liệu, không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Vui lòng dùng theo chỉ dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền.