Đỗ trọng là vỏ thân đã cạo bỏ lớp bần và phơi khô của cây đỗ trọng, loài duy nhất thuộc họ Đỗ trọng. Đặc điểm dễ nhận biết là khi bẻ gãy vỏ có nhiều sợi tơ trắng bạc, đàn hồi. Theo y học cổ truyền, đỗ trọng vị ngọt, hơi cay, tính ôn, quy vào kinh Can và Thận, có công năng bổ can thận, cường cân cốt và an thai.
Thông tin dược liệu
| Tên khác | Tư trọng, Tư tiên, Mộc miên |
|---|---|
| Tên khoa học | Eucommia ulmoides Oliv. |
| Họ | Đỗ trọng (Eucommiaceae) |
| Bộ phận dùng | Vỏ thân đã cạo bỏ lớp bần, phơi hoặc sấy khô |
| Tính vị | Vị ngọt, hơi cay; tính ôn |
| Quy kinh | Can, Thận |
| Nhóm | Bổ dương |
Công năng theo y học cổ truyền
- Bổ can thận
- Cường cân cốt
- An thai
Ứng dụng trong y học cổ truyền
- Y học cổ truyền dùng trong các chứng can thận bất túc với đau lưng, mỏi gối, gân xương yếu
- Dùng trong chứng tiểu tiện nhiều lần, liệt dương do thận dương hư theo y học cổ truyền
- Dùng trong chứng động thai, ra huyết khi có thai do can thận hư
- Dùng trong chứng chóng mặt, hoa mắt do can thận bất túc
Liều dùng tham khảo: 6–12 g/ngày, dạng thuốc sắc, hoàn tán hoặc ngâm rượu; thường dùng dạng sao muối
Kiêng kỵ và thận trọng
- Người âm hư hỏa vượng cần thận trọng
Cách nhận biết Đỗ trọng đạt chất lượng
- Mảnh vỏ phẳng hoặc hơi cong, dày khoảng 3–7 mm
- Mặt ngoài màu nâu nhạt đến nâu xám, có vết nhăn dọc; mặt trong màu nâu tím sẫm, nhẵn
- Chất giòn, dễ bẻ; khi bẻ có nhiều sợi tơ màu trắng bạc, đàn hồi nối liền hai mặt gãy – đặc điểm nhận biết chính
- Mùi nhẹ, vị hơi đắng
- Các loại vỏ khác dùng thay thế (thường gọi chung là đỗ trọng nam) có ít tơ, tơ dễ đứt và kém đàn hồi
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc. Xem thêm hướng dẫn bảo quản dược liệu.
Thông tin trên mang tính tham khảo theo tài liệu y học cổ truyền. Đỗ trọng là dược liệu, không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Vui lòng dùng theo chỉ dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền.